open fireplace
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò sưởi hở: "open fireplace" là một hốc tường mở ở chân ống khói, nơi có thể đốt lửa. Cấu trúc này thường không có cửa kính hoặc nắp đậy, cho phép lửa cháy trực tiếp trong không gian mở.
- Bếp lửa lộ thiên: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này chỉ một lò sưởi truyền thống, nơi lửa được đốt trên bệ lò (hearth) và khói thoát qua ống khói.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng khách có một lò sưởi hở đẹp, nơi chúng tôi tụ tập vào những đêm mùa đông lạnh giá.)
- (Anh ấy đã xếp củi vào lò sưởi hở và đốt lên, làm căn phòng tràn ngập hơi ấm.)
- (Lò sưởi hở lớn đến nỗi bạn có thể đi vào bên trong nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an open fireplace": sở hữu một lò sưởi hở trong nhà.
- Many old houses in Europe still have an open fireplace as the main source of heat. (Nhiều ngôi nhà cổ ở châu Âu vẫn có lò sưởi hở là nguồn nhiệt chính.)
"to sit by the open fireplace": ngồi bên lò sưởi hở.
- We love to sit by the open fireplace and read books on rainy afternoons. (Chúng tôi thích ngồi bên lò sưởi hở và đọc sách vào những buổi chiều mưa.)
"to install an open fireplace": lắp đặt một lò sưởi hở.
- They decided to install an open fireplace in their new home for a cozy atmosphere. (Họ quyết định lắp đặt một lò sưởi hở trong ngôi nhà mới để có bầu không khí ấm cúng.)
Biến thể và từ gần giống
Fireplace (n): lò sưởi (nói chung, có thể bao gồm cả lò sưởi hở và lò sưởi kín).
- The fireplace was black with the charcoal of many fires. (Lò sưởi đen kịt vì than của nhiều đám lửa.)
Hearth (n): bệ lò, nơi đặt lửa trong lò sưởi.
- The hearth was black with the charcoal of many fires. (Bệ lò đen kịt vì than của nhiều đám lửa.)
Chimney (n): ống khói, nơi khói thoát ra từ lò sưởi.
- Smoke rose from the chimney above the open fireplace. (Khói bốc lên từ ống khói phía trên lò sưởi hở.)
Từ đồng nghĩa
- Fireplace: lò sưởi (thường dùng thay thế, nhưng không nhấn mạnh tính "hở").
- Hearth: bệ lò (chỉ phần nền nơi đốt lửa, thường dùng trong văn chương).
- Inglenook: góc lò sưởi (một không gian nhỏ có lò sưởi hở, thường có ghế ngồi).
Thành ngữ liên quan
"A roaring open fireplace": một lò sưởi hở đang cháy rực.
- The guests gathered around the roaring open fireplace, enjoying the warmth. (Các vị khách tụ tập quanh lò sưởi hở đang cháy rực, tận hưởng hơi ấm.)
"The glow of an open fireplace": ánh lửa từ lò sưởi hở.
- The glow of the open fireplace cast a golden light on the room. (Ánh lửa từ lò sưởi hở chiếu một luồng sáng vàng lên căn phòng.)